silver paper

/ˈsɪlvər ˈpeɪpər/
Danh từ
  1. lá nhôm, thường dùng để gói các sản phẩm thực phẩm như sôcôla.
    aluminium foil, often used in wrapping food products such as chocolate.
🎬 Nghe “silver paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish